WinHSK

粉红

HSK6n
0 · Lv.1
fěnhónɡ

màu hồng nhạt; màu hồng phấn

pink; rosy

漢越 phấn hồng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红和白合成的颜色
义项 nHSK6

màu hồng nhạt; màu hồng phấn

红和白合成的颜色

免费例句

她的裙子是粉红色的。

Tā de qúnzi shì fěnhóngsè de.

HSK4

Váy của cô ấy màu hồng nhạt.

Her dress is pink.

这朵花是粉红色的。

Zhè duǒ huā shì fěnhóngsè de.

HSK4

Bông hoa này màu hồng.

This flower is pink.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。