拼
粉黛
HSK1n 0 · Lv.1
fěndài
phấn trang điểm; phấn (của nữ); phấn sáp
beautiful women; beauties
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妇女化妆用的白粉和青黑色的颜料
- 借指妇女
- 胭脂和粉, 旧时借指妇女
等级
义项 ①n≈HSK1
phấn trang điểm; phấn (của nữ); phấn sáp
妇女化妆用的白粉和青黑色的颜料
义项 ②n≈HSK1
phụ nữ; nữ; đàn bà
借指妇女
义项 ③n≈HSK1
phấn hương
胭脂和粉, 旧时借指妇女
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分