拼
粑粑
HSK1n 0 · Lv.1
bābā
bánh
cake 玉米 粑粑 corn cake
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饼类食物
等级
义项 ①n≈HSK1
bánh
饼类食物
免费例句
小孩喜欢吃甜粑粑。
xiǎohái xǐhuān chī tián bābā.
≈HSK6
Trẻ con thích bánh ngọt.
Children like sweet cakes.
这个粑粑太硬了。
Zhège bābā tài yìng le.
≈HSK6
Cái bánh này cứng quá.
This cake is too hard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分