WinHSK

粗俗

HSK5adj
0 · Lv.1
cūsú

thô tục; thô lỗ; lỗ mãng (nói năng, cử chỉ)

漢越 thô tục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (言谈、举止等)粗野低俗;不文雅
义项 adjHSK5

thô tục; thô lỗ; lỗ mãng (nói năng, cử chỉ)

(言谈、举止等)粗野低俗;不文雅

免费例句

这家伙说话粗俗无礼。

Zhè jiāhuo shuōhuà cūsú wúlǐ.

HSK5

Lão này nói chuyện thô tục mất lịch sự.

This guy speaks vulgarly and rudely.

他说话很粗俗,不礼貌。

Tā shuōhuà hěn cūsú, bù lǐmào.

HSK6

Anh ấy nói chuyện rất thô tục, không lịch sự.

He speaks vulgarly and impolitely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan