WinHSK

粗壮

HSK6adj
0 · Lv.1
cūzhuànɡ

to khoẻ; cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức (người)

漢越 thô tráng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人体) 粗而健壮
  2. (物体) 粗大而结实
  3. (声音) 大
义项 adjHSK6

to khoẻ; cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức (người)

(人体) 粗而健壮

免费例句

这棵树的根很粗壮。

zhè kē shù de gēn hěn cū zhuàng

HSK4

Gốc của cái cây này rất to khỏe.

The roots of this tree are very thick and strong.

他的手臂非常粗壮。

Tā de shǒubì fēicháng cūzhuàng.

HSK5

Cánh tay anh ấy rất to khỏe.

His arms are very thick and strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

thô chắc; to thô và chắc chắn; cứng cáp; vững chắc (vật thể)

(物体) 粗大而结实

义项 adjHSK6

to khoẻ (giọng)

(声音) 大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan