拼
粗暴
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cūbào
thô bạo; lỗ mãng; cộc cằn; khe khắt; gắt gỏng; cục súc
rude; rough; crude; brutal; savage; violent 粗暴 践踏别国的独立和主权 brutally trample on the independence and sovereignty of another country 行为 粗暴 crude/rough/coarse/uncouth behaviour; rough action 态度 粗暴 have a rude attitude 脾气 粗暴 have a rough/raspy temper 待人 粗暴 treat others rough/roughly; be rude to sb; behave harshly to others
漢越 thô bạo
例句
Câu ví dụ免费例句
你为什么这么粗暴?
nǐ wèishénme zhème cūbào?
≈HSK5
Sao bạn lại thô bạo như vậy?
Why are you so rude?
他因为粗暴抢球被红牌罚下。
Tā yīnwèi cūbào qiǎng qiú bèi hóngpái fá xià.
≈HSK5
Anh ta bị thẻ đỏ đuổi khỏi sân vì chơi bóng thô bạo.
He was sent off with a red card for rough tackling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分