WinHSK

粗浅

HSK5adj
0 · Lv.1
qiǎn

thô thiển; đơn giản; nông cạn; hời hợt; thiển cận

superficial; shallow; simple; elementary 粗浅 的知识 elementary/superficial/sketchy knowledge (of) 粗浅 的体会 superficial understanding 粗浅 的道理 simple truth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浅显;不深奥
义项 adjHSK5

thô thiển; đơn giản; nông cạn; hời hợt; thiển cận

浅显;不深奥

免费例句

因为人生不能假设,我们知道了儿时的天真,知道了年轻时的粗浅,积累了人生经验,知道了如何把握自己。

HSK5

像这样粗浅的道理是很容易懂的。

xiàng zhèyàng cūqiǎn de dàolǐ shì hěn róngyì dǒng de.

HSK6

Lí lẽ đơn giản như vậy thì rất dễ hiểu.

Such a simple truth is very easy to understand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan