拼
粗略
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cūlüè
sơ lược; qua loa; sơ bộ; sơ sài
漢越 thô lược
例句
Câu ví dụ免费例句
他只是粗略地算了一下预算。
tā zhǐ shì cū lüè de suàn le yī xià yù suàn
≈HSK5
Anh ấy chỉ tính toán sơ lược ngân sách.
He only roughly calculated the budget.
粗略计算的结果并不精确。
cū lüè jì suàn de jié guǒ bìng bù jīng què
≈HSK5
Kết quả tính toán sơ bộ không chính xác.
The result of the rough calculation is not accurate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分