WinHSK

粗细

HSK4n
0 · Lv.1
cūxì

độ dày

漢越 thô tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粗和细的程度
义项 nHSK4

độ dày

粗和细的程度

免费例句

这条鱼的骨头粗细适中。

Zhè tiáo yú de gǔtou cūxì shìzhōng.

HSK5

Xương của con cá này có độ dày vừa phải.

The bones of this fish are of moderate thickness.

这根绳子的粗细刚刚好。

Zhè gēn shéngzi de cūxì gānggāng hǎo.

HSK5

Độ dày của sợi dây này vừa vặn.

The thickness of this rope is just right.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan