拼
粗陋
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cūlòu
thô kệch; xấu xí; vụng về; thô lậu
crude and shallow 粗陋 的房子 crude house; crudely built house
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thô kệch; xấu xí; vụng về; thô lậu
crude and shallow 粗陋 的房子 crude house; crudely built house