WinHSK

粗鲁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cūlǔ

thô lỗ; lỗ mãng; tục tằn; thô bỉ; thô bạo

漢越 thô lỗ

例句

Câu ví dụ
免费例句

她说话很粗鲁。

Tā shuōhuà hěn cūlǔ.

HSK4

Cô ấy nói chuyện rất bất lịch sự.

She speaks very rudely.

他的言行很粗鲁。

Tā de yánxíng hěn cūlǔ.

HSK5

Lời nói và hành động của anh ấy rất thô lỗ.

His words and actions are very rude.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50