WinHSK

粘性

HSK6n
0 · Lv.1
niánxìng

độ dính; dính; độ nhớt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种胶水的粘性很好。

zhè zhǒng jiāoshuǐ de zhānxìng hěn hǎo.

HSK6

Loại keo này có độ dính rất tốt.

This type of glue has very good stickiness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50