WinHSK

粘着

HSK6v
0 · Lv.1
niánzhuó

dính; bám dính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粘着是指物体之间相互吸引或附着的状态。
义项 vHSK6

dính; bám dính

粘着是指物体之间相互吸引或附着的状态。

免费例句

嘴边粘着饭粒。

Zuǐ biān zhān zhe fànlì.

HSK5

Bên mép còn dính hạt cơm.

There are grains of rice stuck to the corner of the mouth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan