拼
粘着
HSK6v 0 · Lv.1
niánzhuó
dính; bám dính
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
嘴边粘着饭粒。
Zuǐ biān zhān zhe fànlì.
≈HSK5
Bên mép còn dính hạt cơm.
There are grains of rice stuck to the corner of the mouth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dính; bám dính
嘴边粘着饭粒。
Zuǐ biān zhān zhe fànlì.
Bên mép còn dính hạt cơm.
There are grains of rice stuck to the corner of the mouth.