WinHSK

粤拼

HSK1n
0 · Lv.1
yuèpīn

Jyutping, một trong nhiều hệ thống chữ La tinh của tiếng Quảng Đông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems
  2. abbr. of 粵語拼音|粤语拼音 [Yuè yǔ Pin1 yīn]
义项 nHSK1

Jyutping, một trong nhiều hệ thống chữ La tinh của tiếng Quảng Đông

Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems

义项 nHSK1

viết tắt cho 粵語拼音 | 粤语拼音

abbr. of 粵語拼音|粤语拼音 [Yuè yǔ Pin1 yīn]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan