WinHSK

粪便

HSK7-9n
0 · Lv.1
fènbiàn

phân và nước tiểu

excrement and urine; night soil 动物 粪便 animal dung/droppings 粪便 检查 stool examination 粪便 处理 excrement/faecal treatment

漢越 phân tiện

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan