WinHSK

粽子

HSK6n
0 · Lv.1
zòngzi

bánh chưng; bánh tét; bánh ú

zongzi —pyramid-shaped dumpling made of glutinous rice wrapped in bamboo or reed leaves [usu eaten during the Dragon Boat Festival] 肉 粽子 zongzi with meat filling/stuffing 豆沙 粽子 zongzi with bean paste filling/stuffing

漢越 tống tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种食品,用竹叶或苇叶等把糯米包住,扎成三角锥体或其他形状,煮熟后食用中国民间端午节有吃粽子的习俗
义项 nHSK6

bánh chưng; bánh tét; bánh ú

一种食品,用竹叶或苇叶等把糯米包住,扎成三角锥体或其他形状,煮熟后食用中国民间端午节有吃粽子的习俗

免费例句

超市里有各种粽子。

Chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng zòngzi.

HSK5

Trong siêu thị có rất nhiều loại bánh chưng.

There are all kinds of zongzi in the supermarket.

奶奶教我包粽子。

Nǎinai jiāo wǒ bāo zòngzi.

HSK5

Bà tôi đã dạy tôi cách gói bánh ú.

My grandma taught me how to make zongzi.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。