WinHSK

粽子

HSK6n
0 · Lv.1
zòngzi

bánh chưng; bánh tét; bánh ú

zongzi —pyramid-shaped dumpling made of glutinous rice wrapped in bamboo or reed leaves [usu eaten during the Dragon Boat Festival] 肉 粽子 zongzi with meat filling/stuffing 豆沙 粽子 zongzi with bean paste filling/stuffing

漢越 tống tử

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.