WinHSK

精彩

HSK4adj
0 · Lv.1
jīngcǎi

xuất sắc; ngoạn mục; tuyệt vời; hay tuyệt; đặc sắc; hấp dẫn

lively; spirited

漢越 tinh thải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 优美;出色
义项 adjHSK4

xuất sắc; ngoạn mục; tuyệt vời; hay tuyệt; đặc sắc; hấp dẫn

优美;出色

免费例句

这部电影真精彩!

zhè bù diàn yǐng zhēn jīng cǎi

HSK3

Bộ phim này thực sự hấp dẫn!

This movie is really wonderful!

他的演出一次比一次精彩。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan