拼
精心
HSK6adj 0 · Lv.1
jīngxīn
chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm
漢越 tinh tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特别用心;专心用力
等级
义项 ①adj≈HSK6
chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm
特别用心;专心用力
免费例句
姐姐精心画了一道横线。
jiějie jīngxīn huà le yí dào héng xiàn.
≈HSK4
Chị gái cẩn thận vẽ đường ngang.
My sister carefully drew a horizontal line.
他们精心设计了这个项目。
Tāmen jīngxīn shèjìle zhège xiàngmù.
≈HSK5
Họ đã thiết kế dự án này một cách công phu.
They carefully designed this project.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分