拼
精炼
HSK4v 0 · Lv.1
jīnɡliàn
tinh luyện; tinh chế; lọc; làm cho trong
漢越 tinh luyện
例句
Câu ví dụ免费例句
原油送到炼油厂去精炼。
yuán yóu sòng dào liàn yóu chǎng qù jīng liàn
≈HSK6
Dầu thô được đưa đến nhà máy lọc dầu để tinh luyện.
Crude oil is sent to the refinery for refining.
原油被送到炼油厂去精炼。
Yuányóu bèi sòng dào liànyóuchǎng qù jīngliàn.
≈HSK6
Dầu thô được đưa đến nhà máy lọc dầu để tinh luyện.
Crude oil is sent to the refinery for refining.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分