WinHSK

精细

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jīngxì

tinh xảo; tinh vi

shrewd; sharp and careful [ 相关词条 ] 精细化管理 [名] delicacy management 精细农业 [名] precision agriculture

漢越 tinh tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常细巧
  2. 非常细心
义项 adjHSK7-9

tinh xảo; tinh vi

非常细巧

免费例句

他的雕刻技术很精细。

tā de diāokè jìshù hěn jīngxì.

HSK5

Kỹ thuật điêu khắc của anh ấy rất tinh xảo.

His carving technique is very fine.

这件衣服做得很精细。

zhè jiàn yī fu zuò de hěn jīng xì.

HSK5

Bộ quần áo này được may rất tinh xảo.

This piece of clothing is made very delicately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

tinh tế; thấu đảo; cẩn thận; tỉ mỉ

非常细心

免费例句

厨师切菜非常精细。

chú shī qiē cài fēi cháng jīng xì.

HSK5

Đầu bếp cắt rau rất tỉ mỉ.

The chef cuts vegetables very finely.

她做事非常精细。

tā zuò shì fēi cháng jīng xì

HSK5

Cô ấy làm việc rất tỉ mỉ.

She does things very meticulously.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50