WinHSK

精美

HSK6adj
0 · Lv.1
jīngměi

tinh mỹ; đẹp đẽ; tinh xảo; tuyệt đẹp; đẹp mắt

漢越 tinh mĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精致美观
义项 adjHSK6

tinh mỹ; đẹp đẽ; tinh xảo; tuyệt đẹp; đẹp mắt

精致美观

免费例句

桌上的壶十分精美。

Zhuō shàng de hú shífēn jīngměi.

HSK4

Cái ấm trên bàn rất tinh xảo.

The pot on the table is very exquisite.

这个盘子的造型很精美。

Zhège pánzi de zàoxíng hěn jīngměi.

HSK4

Cái đĩa này có kiểu dáng rất tinh xảo.

The design of this plate is very exquisite.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50