WinHSK

糌粑

HSK1n
0 · Lv.1
zān

Bánh ngô Tạng

zanba [roasted qingke barley(青稞)flour, a staple of the Zang nationality]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藏族的主食,青稞麦炒熟后磨成的面。
义项 nHSK1

Bánh ngô Tạng

藏族的主食,青稞麦炒熟后磨成的面。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan