WinHSK

糖浆

HSK5n
0 · Lv.1
tángjiāng

nước đường; xi rô

syrup (for making sweets, etc)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

但我那时候对玉米糖浆很上瘾。

dàn wǒ nà shíhou duì yùmǐ tángjiāng hěn shàngyǐn.

HSK6

Nhưng tôi đã nghiện kẹo ngô ở tuổi đó.

But I was addicted to corn syrup back then.

额头上的这个是用玉米糖浆和明胶做的。

é tóu shàng de zhè ge shì yòng yù mǐ táng jiāng hé míng jiāo zuò de

HSK6

Cái này trên trán được làm bằng si-rô ngô và gelatin.

This thing on the forehead is made of corn syrup and gelatin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50