WinHSK

糖羹

HSK1n
0 · Lv.1
tánggēng

chè

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢喝红豆糖水。

tā xǐ huan hē hóng dòu táng shuǐ

HSK4

Anh ấy thích ăn chè đậu đỏ.

He likes to eat red bean sweet soup.

他点了一碗芋头糖水。

tā diǎn le yī wǎn yùtou tángshuǐ.

HSK6

Anh ấy gọi một bát chè khoai môn.

He ordered a bowl of taro sweet soup.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50