WinHSK

糙米

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāo

gạo lứt (gạo chưa giã)

brown/coarse/unpolished rice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碾得不精的大米
义项 nHSK7-9

gạo lứt (gạo chưa giã)

碾得不精的大米

免费例句

吃糙米对控制血糖有帮助。

chī cāo mǐ duì kòng zhì xuè táng yǒu bāng zhù

HSK6

Ăn gạo lứt có lợi cho việc kiểm soát đường huyết.

Eating brown rice helps control blood sugar.

糙米含有更多的纤维。

cāomǐ hányǒu gèng duō de xiānwéi.

HSK6

Gạo lứt chứa nhiều chất xơ hơn.

Brown rice contains more fiber.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan