WinHSK

糙粮

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāoliáng

hoa màu; lương thực thô

coarse/unrefined food grain

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

为了健康,她现在坚持吃粗粮。

wèi le jiàn kāng, tā xiàn zài jiān chí chī cū liáng

HSK5

Để khỏe mạnh, cô ấy hiện đang kiên trì ăn ngũ cốc thô.

For the sake of health, she now insists on eating coarse grains.

粗粮是健康饮食的重要部分。

cūliáng shì jiànkāng yǐnshí de zhòngyào bùfen.

HSK5

Ngũ cốc thô là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.

Coarse grains are an important part of a healthy diet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan