WinHSK

糜饭

HSK1n
0 · Lv.1
fàn

cơm ôi; mì fàn - cơm nát; cơm nhão

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糜饭是指一种稀软的米饭,通常是用水煮得比较烂,口感柔软。
义项 nHSK1

cơm ôi; mì fàn - cơm nát; cơm nhão

糜饭是指一种稀软的米饭,通常是用水煮得比较烂,口感柔软。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan