WinHSK

糯米

HSK1n
0 · Lv.1
nuòmǐ

nếp; gạo nếp; đồ nếp (những đồ làm từ gạo nếp)

polished glutinous rice [ 相关词条 ] 糯米粉 [名] glutinous rice flour 糯米酒 [名] glutinous rice wine 糯米团子 [名] dumpling with glutinous rice flour wrapper 糯米纸 [名] glutinous rice paper [used as inner wrappers for candies and cakes and other edibles]

漢越 nhu mễ

例句

Câu ví dụ
免费例句

汤圆是用糯米粉做的。

tāng yuán shì yòng nuò mǐ fěn zuò de

HSK5

Bánh trôi được làm bằng bột gạo nếp.

Tangyuan (glutinous rice balls) are made from glutinous rice flour.

之所以起这个名字,是因为其外皮是用白色的糯米做成的,并且它需要冷冻保存。

HSK5

粽子是用糯米做的。

zòngzi shì yòng nuòmǐ zuò de.

HSK6

Bánh chưng được làm bằng gạo nếp.

Zongzi is made from glutinous rice.

糯米酒味道香甜。

nuò mǐ jiǔ wèi dào xiāng tián.

HSK6

Rượu nếp có vị ngọt thơm.

Glutinous rice wine tastes sweet and fragrant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员