WinHSK

紊乱

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wěnluàn

hỗn độn; hỗn loạn; rối bời

漢越 vấn loạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有规律、秩序的
义项 adjHSK7-9

hỗn độn; hỗn loạn; rối bời

没有规律、秩序的

免费例句

工作变得非常紊乱。

gōng zuò biàn de fēi cháng wěn luàn.

HSK6

Công việc trở nên rất hỗn loạn.

The work has become very chaotic.

我的情绪非常紊乱。

wǒ de qíng xù fēi cháng wěn luàn

HSK6

Cảm xúc của tôi rất hỗn loạn.

My emotions are very disordered.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan