拼
素养
HSK7-9n 0 · Lv.1
sùyǎng
tố chất; phẩm hạnh; phẩm chất; sự tu dưỡng
accomplishment/attainment in self-cultivation;qualities 有 素养 的人 cultured mind 文学 素养 literary attainments 很有音乐 素养 be well versed in music
漢越 tố dưỡng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分