WinHSK

素菜

HSK5n
0 · Lv.1
cài

thức ăn chay; đồ ăn chay

vegetarian/vegetable dish 素菜 馆 vegetarian restaurant

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用蔬菜、瓜果等做的菜 (指不搀有肉类的)
义项 nHSK5

thức ăn chay; đồ ăn chay

用蔬菜、瓜果等做的菜 (指不搀有肉类的)

免费例句

他特别喜欢做素菜。

Tā tèbié xǐhuān zuò sùcài.

HSK4

Anh ấy đặc biệt thích nấu món chay.

He especially likes to cook vegetarian dishes.

素菜对健康有好处。

Sùcài duì jiànkāng yǒu hǎochù.

HSK4

Món chay có lợi cho sức khỏe.

Vegetarian dishes are good for health.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan