拼
索取
HSK7-9v 0 · Lv.1
suǒqǔ
đòi lấy; tìm lấy; đòi hỏi; yêu cầu
yuan as compensation 索取 高额报酬 extort high payment/remuneration 索取 钱财 extract money (from sb) 索取 贿赂 extort bribes 索取 赔偿 lodge/make a claim for compensation
漢越 sách thủ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分