WinHSK

索尼

HSK1n
0 · Lv.1
suǒ

Sony; công ty điện tử nổi tiếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 索尼是一家知名的电子产品公司,成立于 Nhật Bản,专注于音频、视频、游戏和娱乐等领域。
义项 nHSK1

Sony; công ty điện tử nổi tiếng

索尼是一家知名的电子产品公司,成立于 Nhật Bản,专注于音频、视频、游戏和娱乐等领域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan