拼
紧凑
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jǐncòu
chặt chẽ; ngắn gọn; chắc nịch; rắn chắc; cô đọng; súc tích
漢越 khẩn thấu
例句
Câu ví dụ免费例句
他给我安排的日程很紧凑。
Tā gěi wǒ ānpái de rìchéng hěn jǐncòu.
≈HSK5
Lịch trình anh ấy sắp xếp cho tôi rất chặt chẽ.
The schedule he arranged for me is very tight.
我需要紧凑的课程内容。
Wǒ xūyào jǐncòu de kèchéng nèiróng.
≈HSK5
Tôi cần khoá học với nội dung cô đọng.
I need compact course content.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分