WinHSK

紧密

HSK5adj
0 · Lv.1
jǐnmì

chặt chẽ; kín; khít; mít; mật thiết

rapid and intense 枪声/雨点 紧密 rapid and intense firings/raindrops 紧密 的防守 tight defence; closed defence

漢越 khẩn mật

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们合作很紧密。

Tāmen hézuò hěn jǐnmì.

HSK5

Họ hợp tác rất chặt chẽ.

They cooperate very closely.

我们关系很紧密。

Wǒmen guānxì hěn jǐnmì.

HSK5

Chúng tôi có quan hệ mật thiết.

We have a very close relationship.

他们联系很紧密。

Tāmen liánxì hěn jǐnmì.

HSK5

Họ liên lạc rất chặt chẽ.

They are in close contact.

任务安排得很紧密。

Rènwu ānpái de hěn jǐnmì.

HSK5

Nhiệm vụ được sắp xếp dày đặc.

The tasks are arranged very tightly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

为了避免重复,我建议你把这个部分删…HSK5
为了避免重复,我建议你把这个部分删除。
这样是显得比较简洁,但是删除之后,前后两部分的联系就没那么紧密了。