WinHSK

紧急

HSK5adj
0 · Lv.1
jǐnjí

khẩn; khẩn cấp; cấp bách; hiểm nghèo

漢越 khẩn cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 必须立即采取行动、不容许拖延的
义项 adjHSK5

khẩn; khẩn cấp; cấp bách; hiểm nghèo

必须立即采取行动、不容许拖延的

免费例句

这次情况确实非常紧急。

HSK3

他接到了一个紧急电话。

Tā jiēdào le yīgè jǐnjí diànhuà.

HSK4

Anh ấy nhận được một cuộc gọi khẩn cấp.

He received an urgent phone call.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。