WinHSK

紧急

HSK5adj
0 · Lv.1
jǐnjí

khẩn; khẩn cấp; cấp bách; hiểm nghèo

漢越 khẩn cấp

例句

Câu ví dụ
免费例句

这次情况确实非常紧急。

HSK3

他接到了一个紧急电话。

Tā jiēdào le yīgè jǐnjí diànhuà.

HSK4

Anh ấy nhận được một cuộc gọi khẩn cấp.

He received an urgent phone call.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。