拼
紧急
HSK5adj 0 · Lv.1
jǐnjí
khẩn; khẩn cấp; cấp bách; hiểm nghèo
漢越 khẩn cấp
例句
Câu ví dụ免费例句
这次情况确实非常紧急。
≈HSK3
他接到了一个紧急电话。
Tā jiēdào le yīgè jǐnjí diànhuà.
≈HSK4
Anh ấy nhận được một cuộc gọi khẩn cấp.
He received an urgent phone call.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分