WinHSK

紧握

HSK5v
0 · Lv.1
jǐn

nắm chặt; cầm chặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧紧地拿在手里
义项 vHSK5

nắm chặt; cầm chặt

紧紧地拿在手里

免费例句

他紧握着母亲的手不放。

Tā jǐn wò zhe mǔqīn de shǒu bù fàng.

HSK5

Anh ấy nắm chặt tay mẹ không buông.

He held his mother's hand tightly and wouldn't let go.

她紧握笔杆,认真地写字。

Tā jǐnwò bǐgǎn, rènzhēn de xiě zì.

HSK5

Cô ấy nắm chặt cây bút, chăm chú viết chữ.

She gripped the pen tightly and wrote carefully.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan