WinHSK

紧绷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jǐnbēng

căng; chặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

绳子被拉得很紧绷。

Shéngzi bèi lā de hěn jǐnbēng.

HSK6

Sợi dây bị kéo rất căng.

The rope was pulled very taut.

谈到最近的几笔投资,有的掌柜经营不善,胡雪岩紧绷着脸,教训起其中几个在投资中失利的掌柜。

HSK6

他的肌肉处于紧绷状态。

Tā de jīròu chǔyú jǐnbēng zhuàngtài.

HSK5

Cơ bắp của anh ấy đang trong trạng thái căng.

His muscles are in a tense state.

运动后肌肉会有些紧绷。

Yùndòng hòu jīròu huì yǒuxiē jǐnbēng.

HSK5

Sau khi tập thể dục, cơ bắp sẽ hơi căng.

After exercise, muscles can feel a bit tight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50