拼
紧裹
HSK5v 0 · Lv.1
jǐnguǒ
buộc chặt; trói chặt; cột chặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (像用皮带) 捆紧
等级
义项 ①v≈HSK5
buộc chặt; trói chặt; cột chặt
(像用皮带) 捆紧
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buộc chặt; trói chặt; cột chặt
buộc chặt; trói chặt; cột chặt
(像用皮带) 捆紧