WinHSK

紧迫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jǐnpò

ngặt; thốn; bức bách; cấp bách; gấp rút

漢越 khẩn bách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有缓冲的余地; 急迫
义项 adjHSK7-9

ngặt; thốn; bức bách; cấp bách; gấp rút

没有缓冲的余地; 急迫

免费例句

情况变得很紧迫。

Qíngkuàng biàn de hěn jǐnpò.

HSK5

Tình hình trở nên rất cấp bách.

The situation has become very urgent.

我们面临紧迫的挑战。

Wǒmen miànlín jǐnpò de tiǎozhàn.

HSK5

Chúng ta đối mặt với thách thức cấp bách.

We face urgent challenges.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50