拼
紫禁
HSK5v 0 · Lv.1
zǐjìn
Bị cấm; Tử Cấm; Cấm thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紫禁 - zǐ jìn 紫禁是指明清时期的皇宫,位于北京,是中国古代皇帝的居住地和政治中心。
等级
义项 ①v≈HSK5
Bị cấm; Tử Cấm; Cấm thành
紫禁 - zǐ jìn 紫禁是指明清时期的皇宫,位于北京,是中国古代皇帝的居住地和政治中心。
免费例句
紫禁城又被称为故宫。
Zǐjìn Chéng yòu bèi chēng wéi Gùgōng.
≈HSK5
Tử Cấm Thành còn được gọi là Cố Cung.
The Forbidden City is also called the Palace Museum.
紫禁城是明清两代的皇宫。
Zǐjìnchéng shì Míng Qīng liǎng dài de huánggōng.
≈HSK5
Tử Cấm Thành là hoàng cung của hai triều đại nhà Minh và nhà Thanh.
The Forbidden City was the imperial palace of the Ming and Qing dynasties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分