拼
累坏
HSK2phrase 0 · Lv.1
lèihuài
rã rời; mệt lử; mệt mỏi; kiệt sức; mệt mỏi rã rời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他加班到深夜,人都快累坏了。
Tā jiābān dào shēnyè, rén dōu kuài lèi huài le.
≈HSK4
Anh ấy tăng ca đến khuya, người gần như kiệt sức rồi.
He worked overtime until late at night and was almost exhausted.
跑了一天,我真是累坏了。
Pǎo le yī tiān, wǒ zhēnshi lèi huài le.
≈HSK4
Chạy cả ngày, tôi thật sự mệt lử rồi.
After running all day, I'm really exhausted.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分