WinHSK

累犯

HSK6n
0 · Lv.1
lèifàn

tái phạm; nhiều lần phạm tội; tội phạm tái phạm; tái phạm hình sự

recidivist; repeater; repeat offender

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

作为累犯,他很难获得轻判。

Zuòwéi lěifàn, tā hěn nán huòdé qīngpàn.

HSK6

Là một kẻ tái phạm, anh ấy rất khó được tuyên án nhẹ.

As a repeat offender, it's hard for him to get a light sentence.

累犯要严惩。

Lěifàn yào yánchéng.

HSK6

Tội phạm tái phạm phải bị trừng phạt nghiêm khắc.

Repeat offenders must be severely punished.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan