拼
絮叨
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
xùdao
nói nhiều; lảm nhảm; lải nhải; luyên thuyên; huyên thuyên
漢越 nhứ thao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容说话罗唆; 说话啰嗦
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nói nhiều; lảm nhảm; lải nhải; luyên thuyên; huyên thuyên
形容说话罗唆; 说话啰嗦
免费例句
他们说话太絮叨了!
Tāmen shuōhuà tài xùdao le!
≈HSK6
Họ nói nhiều quá rồi!
They talk too much!
他说话絮叨,让人很烦。
Tā shuōhuà xùdao, ràng rén hěn fán.
≈HSK6
Anh ấy lảm nhảm khiến mọi người phẫn nộ.
His rambling speech is very annoying.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分