WinHSK

繁体

HSK5n
0 · Lv.1
fán

phồn thể; chữ phồn thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笔画未经简化的; 繁体字
义项 nHSK5

phồn thể; chữ phồn thể

笔画未经简化的; 繁体字

免费例句

他的名字用的是繁体字。

Tā de míngzì yòng de shì fántǐzì.

HSK5

Tên của anh ấy viết bằng chữ phồn thể.

His name is written in traditional Chinese characters.

繁体字在台湾使用。

Fántǐzì zài Táiwān shǐyòng.

HSK5

Chữ phồn thể được sử dụng ở Đài Loan.

Traditional Chinese characters are used in Taiwan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50