WinHSK

繁华

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fánhuá

phồn hoa; sầm uất; phồn thịnh; tấp nập; nhộn nhịp

漢越 phồn hoa

例句

Câu ví dụ
免费例句

王府井是北京繁华的商业街。

Wángfǔjǐng shì Běijīng fánhuá de shāngyè jiē.

HSK4

Vương Phủ Tỉnh là con phố thương mại sầm uất ở Bắc Kinh.

Wangfujing is a bustling commercial street in Beijing.

商业区非常繁华。

Shāngyè qū fēicháng fánhuá.

HSK5

Khu thương mại rất sầm uất.

The commercial district is very bustling.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan