WinHSK

繁忙

HSK6adj
0 · Lv.1
fánmáng

bận rộn; sầm uất; tấp nập

漢越 phồn mang

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50